Các thông số cần kiểm tra
Kích thước chậu thường được mô tả bằng chiều dài, chiều rộng và chiều cao. Với chậu tròn, thông số chính có thể là đường kính và chiều cao.
Chiều dài là kích thước theo phương ngang của chậu. Chiều rộng hoặc chiều sâu là khoảng từ phía sau ra phía trước. Chiều cao cho biết phần chậu nhô lên hoặc chiếm xuống dưới mặt bàn.
Ngoài kích thước ngoài, cần quan tâm đến kích thước lòng chậu. Hai mẫu có chiều ngoài giống nhau nhưng lòng sử dụng có thể khác nhau do thành dày hoặc thiết kế bo rộng.
Với chậu âm bàn và bán âm, bản vẽ lỗ khoét là thông tin bắt buộc trước khi gia công mặt đá.
Kích thước chậu đặt bàn thường gặp
Chậu đặt bàn gia đình thường có chiều ngang khoảng 40–60 cm. Các mẫu nhỏ có thể dưới 40 cm, trong khi chậu lớn hoặc chậu đôi có thể rộng hơn đáng kể.
Chiều sâu thường nằm trong khoảng 30–45 cm, tùy hình tròn, oval hay chữ nhật. Mặt bàn phải sâu hơn chậu để có khoảng lắp vòi và bảo đảm chậu không nhô quá nhiều ra phía trước.
Chiều cao thành chậu thường khoảng 10–18 cm. Đây là thông số cần cộng vào chiều cao mặt bàn để xác định cao độ sử dụng.
Các khoảng trên chỉ mang tính tham khảo. Người mua phải đối chiếu thông số thật của đúng sản phẩm.
Kích thước chậu âm bàn
Chậu âm bàn có phần thân nằm phía dưới mặt đá. Kích thước ngoài quyết định diện tích khoét và khoảng trống bên trong tủ.
Chậu thường có chiều ngang khoảng 45–60 cm, nhưng các mẫu nhỏ và lớn hơn vẫn có trên thị trường. Chiều sâu lòng chậu cần phù hợp với tủ và vị trí xi phông.
Mặt bàn phải chừa đủ phần đá xung quanh để bảo đảm khả năng chịu lực. Không nên khoét lỗ quá sát mép trước, mép sau hoặc hai bên.
Khi làm tủ có ngăn kéo, cần kiểm tra xem lòng chậu và xi phông có va vào ray hoặc vách ngăn hay không.
Kích thước chậu treo tường
Chậu treo tường có nhiều kích thước, từ mẫu nhỏ cho phòng vệ sinh phụ đến chậu lớn có mặt đặt đồ hai bên.
Mẫu nhỏ thường có chiều ngang khoảng 35–45 cm. Chậu sử dụng chính trong gia đình có thể rộng khoảng 50–65 cm hoặc hơn.
Kích thước chậu cần cân đối với bề rộng bức tường và khoảng trống hai bên. Không nên lắp chậu quá sát cửa, bồn cầu hoặc vách tắm.
Nếu sử dụng chân đứng hoặc chân lửng, cần kiểm tra thêm chiều cao, vị trí đường thoát và khoảng sàn.
Cách đo mặt bàn trước khi chọn chậu
Đầu tiên, đo chiều dài và chiều sâu thực tế của mặt bàn. Nếu tường chưa hoàn thiện, cần tính thêm lớp ốp.
Tiếp theo, xác định vị trí đặt chậu. Chậu không nhất thiết phải nằm chính giữa nếu mặt bàn cần chừa khoảng đặt đồ ở một bên.
Phía sau chậu phải đủ khoảng cho vòi, gương và việc vệ sinh. Phía trước cần bảo đảm chậu không nhô quá mức gây vướng.
Hai bên chậu nên chừa khoảng lau chùi. Nếu đặt sát tường, cần kiểm tra liệu tay có thể đưa khăn vào vị trí đó hay không.
Chọn kích thước theo diện tích phòng
Phòng tắm nhỏ nên ưu tiên chậu gọn, chiều sâu vừa và thiết kế ít chi tiết. Chậu oval, chậu chữ nhật hẹp hoặc chậu treo tường nhỏ thường dễ bố trí.
Phòng tắm vừa có thể sử dụng chậu đặt bàn 45–55 cm hoặc chậu âm bàn phổ biến. Đây là nhóm kích thước đáp ứng tốt nhu cầu gia đình mà không chiếm quá nhiều mặt bàn.
Phòng rộng có thể lựa chọn chậu lớn, chậu đôi hoặc chậu nghệ thuật. Tuy nhiên, không cần chọn sản phẩm lớn nhất nếu người dùng không có nhu cầu.
Bài chậu lavabo đặt bàn loại nào tốt sẽ giúp cân nhắc thêm về độ sâu, hình dáng và chất liệu.
Chọn kích thước theo loại vòi
Chậu nhỏ không nên đi cùng vòi có lưu lượng quá mạnh hoặc độ vươn lớn. Nước dễ rơi sát thành và bắn ra ngoài.
Chậu rộng cần vòi có độ vươn đủ để đưa nước vào vùng sử dụng. Vòi quá ngắn khiến người dùng phải đưa tay sát thành sau.
Với chậu đặt bàn, chiều cao vòi phải vượt thành chậu và tạo khoảng thao tác thoải mái. Vòi âm tường cần xác định cao độ và độ vươn trước khi đi đường nước.
Chậu và vòi phải được lựa chọn theo cùng một mặt bằng, không nên mua riêng từng món.
Bảng gợi ý lựa chọn
| Không gian | Kích thước nên cân nhắc |
|---|---|
| Nhà vệ sinh rất nhỏ | Chậu rộng khoảng 35–45 cm |
| Phòng tắm nhỏ | Chậu rộng khoảng 40–50 cm |
| Phòng tắm gia đình | Chậu rộng khoảng 45–60 cm |
| Mặt bàn rộng | Chậu 55–70 cm hoặc chậu đôi |
| Tủ sâu hạn chế | Chậu oval hoặc chữ nhật hẹp |
| Tủ có ngăn kéo | Chậu nông, xi phông gọn |
| Chậu đặt bàn | Tính thêm chiều cao thành chậu |
| Chậu âm bàn | Kiểm tra lỗ khoét và khoang tủ |
Các số đo trên là định hướng ban đầu. Cần xác nhận kích thước của từng sản phẩm trước khi làm tủ và mặt đá.
Kết luận
Kích thước chậu lavabo cần được lựa chọn theo mặt bàn, tủ, diện tích phòng và loại vòi. Không nên chỉ nhìn chiều ngang mà bỏ qua chiều sâu và chiều cao.
Chậu đặt bàn phải được tính cả chiều cao thành. Chậu âm bàn cần kiểm tra lỗ khoét và khoang tủ. Chậu treo tường cần đủ khoảng sử dụng hai bên và phía trước.
Đo chính xác trước khi mua sẽ giúp hạn chế việc phải sửa mặt đá, đổi vòi hoặc thay chậu sau khi đã hoàn thiện.
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Chậu lavabo rộng bao nhiêu là phù hợp?
➜ Phòng tắm gia đình thường dùng chậu rộng khoảng 45–60 cm, nhưng cần chọn theo mặt bàn thực tế.
Mặt bàn phải sâu hơn chậu bao nhiêu?
➜ Cần đủ khoảng phía sau cho vòi và phía trước để chậu không nhô quá mức. Không có một con số chung cho mọi mẫu.
Chậu nhỏ có dễ bắn nước không?
➜ Có thể nếu lòng nông, vòi cao hoặc áp lực nước mạnh.
Có nên mua chậu trước khi làm mặt đá không?
➜ Nên. Đặc biệt với chậu âm bàn, bán âm và chậu có hình dạng đặc biệt.
Kích thước ngoài có giống kích thước lòng chậu không?
➜ Không. Thành chậu và kiểu tạo hình có thể làm lòng sử dụng nhỏ hơn đáng kể.